Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
透澈

tòu chè

透澈 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 透澈 trong tiếng Việt

biến thể của 透徹|透彻[tou4 che4]

Tra từ liên quan