Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
同日
tóng rì

cùng ngày; đồng thời

Cụm từ
通融
tōng róng

linh hoạt; đáp ứng; nới lỏng hoặc lách quy định; khoản vay ngắn hạn

Cụm từ
通乳
tōng rǔ

(y học) thông tắc sữa mẹ (cho người mẹ đang cho con bú bị tắc tia sữa)

Cụm từ
通山
Tōng shān

huyện Thông Sơn ở Hàm Ninh 咸寧|咸宁[Xian2 ning2], Hồ Bắc

Cụm từ
铜山
Tóng shān

huyện Đồng Sơn ở Từ Châu 徐州[Xu2 zhou1], Giang Tô

Cụm từ
同上
tóng shàng

như trên; như đã nói; giống vậy

Cụm từ
通商
tōng shāng

có quan hệ thương mại (giữa các quốc gia hoặc vùng)

Cụm từ
通商口岸
tōng shāng kǒu àn

cảng thỏa thuận, bị áp đặt lên Trung Quốc thời nhà Thanh bởi các cường quốc thế kỷ 19

Cụm từ
通山县
Tōng shān xiàn

huyện Thông Sơn ở Hàm Ninh 咸寧|咸宁[Xian2 ning2], Hồ Bắc

Cụm từ
铜山县
Tóng shān xiàn

huyện Đồng Sơn ở Từ Châu 徐州[Xu2 zhou1], Giang Tô

Cụm từ
童山濯濯
tóng shān zhuó zhuó

đồi trọc; (ví von) đầu hói

Cụm từ
统摄
tǒng shè

chi phối

Cụm từ
童身
tóng shēn

cơ thể không bị ô uế; trinh tiết; trinh nữ

Cụm từ
童生
tóng shēng

thí sinh chưa đỗ kỳ thi cấp huyện thời kỳ phong kiến

Cụm từ
同声传译
tóng shēng chuán yì

phiên dịch đồng thời

Cụm từ
同声翻译
tóng shēng fān yì

dịch đồng thời

Cụm từ
同事
tóng shì

đồng nghiệp; cộng sự; LT:個|个[ge4],位[wei4]

Cụm từ
同时
tóng shí

đồng thời; cùng lúc

Cụm từ
痛失
tòng shī

chịu mất mát đau đớn (người thân, v.v.); bỏ lỡ (cơ hội); không giành được (chiến thắng, v.v.)

Cụm từ
通什
Tōng shí

Tongshi, Hainan

Cụm từ
通史
tōng shǐ

lịch sử tường thuật; lịch sử toàn diện; một lịch sử bao quát thời kỳ dài

Cụm từ
通识
tōng shí

kiến thức chung; kiến thức tổng quát; kiến thức phổ thông; được biết rộng rãi; học vấn uyên thâm

Cụm từ
同时代
tóng shí dài

đương đại

Cụm từ
通识教育
tōng shí jiào yù

giáo dục đại cương

Cụm từ
通识课程
tōng shí kè chéng

khóa học đại cương; khóa giáo dục đại cương; khóa học cốt lõi; chương trình đại cương; chương trình giáo dục đại cương; chương trình cốt lõi

Cụm từ
通识培训
tōng shí péi xùn

văn hoá đại cương

Cụm từ
同时期
tóng shí qī

đồng thời; cùng thời kỳ

Cụm từ
同手同脚
tóng shǒu - tóng jiǎo

hậu đậu; không phối hợp

Cụm từ
统属
tǒng shǔ

sự phụ thuộc; dòng chỉ huy

Cụm từ
通书
tōng shū

lịch vạn niên

Cụm từ