Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
童山濯濯

tóng shān zhuó zhuó

童山濯濯 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 童山濯濯 trong tiếng Việt

đồi trọc; (ví von) đầu hói

Tra từ liên quan