痛失
痛失 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 痛失 trong tiếng Việt
chịu mất mát đau đớn (người thân, v.v.); bỏ lỡ (cơ hội); không giành được (chiến thắng, v.v.)
chịu mất mát đau đớn (người thân, v.v.); bỏ lỡ (cơ hội); không giành được (chiến thắng, v.v.)