Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
同上

tóng shàng

同上 là gì?

同上 [tóng shàng] có nghĩa là như trên; như đã nói; giống vậy.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 同上 trong tiếng Việt

  1. như trên
  2. như đã nói
  3. giống vậy

Cách đọc và ghi nhớ 同上

同上 được đọc là tóng shàng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “như trên; như đã nói; giống vậy”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan