Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
统属統屬

tǒng shǔ

统属 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 统属 trong tiếng Việt

sự phụ thuộc; dòng chỉ huy

Tra từ liên quan