Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
童身

tóng shēn

童身 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 童身 trong tiếng Việt

  1. cơ thể không bị ô uế
  2. trinh tiết
  3. trinh nữ
Tra từ liên quan