Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
同路人
tóng lù rén

người đồng hành; đồng chí

Cụm từ
桐庐县
Tóng lú xiàn

huyện Tonglu ở Hàng Châu 杭州[Hang2 zhou1], Chiết Giang

Cụm từ
铜绿
tóng lǜ

gỉ đồng

Cụm từ
铜绿层
tóng lǜ céng

lớp patina

Cụm từ
痛骂
tòng mà

mắng nhiếc; phê bình nghiêm khắc

Cụm từ
捅马蜂窝
tǒng mǎ fēng wō

(nghĩa bóng) chọc tổ ong bắp cày

Cụm từ
同盟
tóng méng

liên minh

Cụm từ
童蒙
tóng méng

trẻ tuổi và ngu dốt; ngu dốt và không có giáo dục

Cụm từ
同盟国
tóng méng guó

quốc gia đồng minh; đồng minh; liên minh

Cụm từ
同盟会
Tóng méng huì

Đồng Minh Hội, liên minh của Tôn Trung Sơn cho dân chủ, thành lập năm 1905, trở thành Quốc dân đảng 國民黨|国民党 năm 1912

Cụm từ
同盟军
tóng méng jūn

đồng minh; lực lượng đồng minh

Cụm từ
同蒙其利
tóng méng qí lì

cùng hưởng lợi

Cụm từ
同名
tóng míng

cùng tên; đồng âm; tựa đề cùng tên (album)

Cụm từ
通名
tōng míng

danh từ chung; thuật ngữ chung; tự giới thiệu

Cụm từ
通明
tōng míng

sáng rực

Cụm từ
同名同姓
tóng míng tóng xìng

cùng tên cùng họ

Cụm từ
同谋
tóng móu

âm mưu với ai đó; lên kế hoạch; kẻ âm mưu; đồng phạm; kẻ đồng lõa

Cụm từ
瞳眸
tóng móu

con ngươi của mắt; đôi mắt

Cụm từ
桐木偶
tóng mù ǒu

đối tượng chôn cất hình nộm; bù nhìn gỗ chôn để nguyền rủa ai đó

Cụm từ
同母异父
tóng mǔ yì fù

(về anh chị em) cùng mẹ khác cha; cùng mẹ khác cha (anh hoặc chị em)

Cụm từ
潼南
Tóng nán

Tongnan, một quận của Trùng Khánh 重慶|重庆[Chong2qing4]

Cụm từ
童男
tóng nán

nam đồng trinh

Cụm từ
潼南区
Tóng nán Qū

Tongnan, một quận của Trùng Khánh 重慶|重庆[Chong2qing4]

Cụm từ
同年
tóng nián

cùng năm

Cụm từ
童年
tóng nián

thời thơ ấu

Cụm từ
童女
tóng nǚ

nữ đồng trinh

Cụm từ
铜牌
tóng pái

huy chương đồng; bảng đồng mang tên doanh nghiệp hoặc logo vv; LT:枚[mei2]

Cụm từ
通判
tōng pàn

quan huyện địa phương

Cụm từ
通盘
tōng pán

toàn diện; tổng thể; toàn cục; toàn cầu

Cụm từ
同袍
tóng páo

đồng đội; đồng chí; bạn đồng hành; bạn thân

Cụm từ