Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
同事

tóng shì

同事 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 同事 trong tiếng Việt

đồng nghiệp; cộng sự; LT:個|个[ge4],位[wei4]

Tra từ liên quan