Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
通乳

tōng rǔ

通乳 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 通乳 trong tiếng Việt

(y học) thông tắc sữa mẹ (cho người mẹ đang cho con bú bị tắc tia sữa)

Tra từ liên quan