Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
通融

tōng róng

通融 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 通融 trong tiếng Việt

linh hoạt; đáp ứng; nới lỏng hoặc lách quy định; khoản vay ngắn hạn

Tra từ liên quan