通融 tōng róng 通融 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 通融 trong tiếng Việt linh hoạt; đáp ứng; nới lỏng hoặc lách quy định; khoản vay ngắn hạn 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan