童生
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
童生
thí sinh chưa đỗ kỳ thi cấp huyện thời kỳ phong kiến
Giản thể童生
Phồn thể童生
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng