Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
通识课程通識課程

tōng shí kè chéng

通识课程 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 通识课程 trong tiếng Việt

khóa học đại cương; khóa giáo dục đại cương; khóa học cốt lõi; chương trình đại cương; chương trình giáo dục đại cương; chương trình cốt lõi

Tra từ liên quan