Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
同级评审
tóng jí píng shěn

đánh giá ngang hàng

Cụm từ
统计数据
tǒng jì shù jù

dữ liệu thống kê

Cụm từ
统计学
tǒng jì xué

thống kê học

Cụm từ
同济医科大学
Tóng jì Yī kē Dà xué

Trường Y khoa Đồng Tế

Cụm từ
统计员
tǒng jì yuán

nhà thống kê

Cụm từ
同居
tóng jū

sống chung; sống thử

Cụm từ
痛觉
tòng jué

cảm giác đau

Cụm từ
童军
Tóng jūn

Hướng đạo (tổ chức thanh thiếu niên); xem thêm 童子軍|童子军[Tong2 zi3 jun1]

Cụm từ
统考
tǒng kǎo

kỳ thi thống nhất (ví dụ: trên toàn quốc)

Cụm từ
桶孔
tǒng kǒng

lỗ nút thùng

Cụm từ
瞳孔
tóng kǒng

con ngươi (của mắt)

Cụm từ
桶口
tǒng kǒu

lỗ tròn trên thùng; xem 桶孔[tong3 kong3]

Cụm từ
痛哭
tòng kū

khóc thảm thiết

Cụm từ
痛苦
tòng kǔ

đau đớn; khổ sở; đau khổ; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
痛快
tòng kuài

vui vẻ; thỏa thích; thẳng thắn; cũng đọc là [tong4 kuai5]

Cụm từ
痛快淋漓
tòng kuài lín lí

hoan hỉ; nồng nhiệt; hăng hái; (bình luận) sâu sắc; sắc bén

Cụm từ
同款
tóng kuǎn

tương tự (mẫu mã); hàng hóa tương tự như của người nổi tiếng sử dụng, v.v

Cụm từ
同框
tóng kuàng

cùng xuất hiện trong ảnh hoặc đoạn video

Cụm từ
铜矿
tóng kuàng

mỏ đồng; quặng đồng

Cụm từ
痛哭流涕
tòng kū liú tì

khóc lóc đau khổ

Cụm từ
统揽
tǒng lǎn

chịu trách nhiệm tổng thể; kiểm soát toàn diện

Cụm từ
铜蓝鹟
tóng lán wēng

(loài chim ở Trung Quốc) đớp ruồi xanh lam (Eumyias thalassinus)

Cụm từ
同乐
tóng lè

cùng nhau tận hưởng

Cụm từ
同乐会
tóng lè huì

buổi họp mặt xã hội nơi người tham gia lần lượt biểu diễn cho cả nhóm (âm nhạc, khiêu vũ hoặc hài kịch, v.v.)

Cụm từ
同类
tóng lèi

tương tự; cùng loại; giống nhau

Cụm từ
同类相食
tóng lèi xiāng shí

ăn thịt đồng loại

Cụm từ
同类相吸
tóng lèi xiāng xī

Vật họp theo loài

Cụm từ
同理
tóng lǐ

vì lý do tương tự

Cụm từ
通例
tōng lì

quy tắc chung; thông lệ tiêu chuẩn

Cụm từ
通力
tōng lì

hợp tác; nỗ lực phối hợp

Cụm từ