Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
同级评审同級評審

tóng jí píng shěn

同级评审 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 同级评审 trong tiếng Việt

đánh giá ngang hàng

Tra từ liên quan