统揽統攬 tǒng lǎn 统揽 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 统揽 trong tiếng Việt chịu trách nhiệm tổng thể; kiểm soát toàn diện 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan