Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
通力

tōng lì

通力 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 通力 trong tiếng Việt

  1. hợp tác
  2. nỗ lực phối hợp
Tra từ liên quan