铜矿 là gì?
铜矿 [tóng kuàng] có nghĩa là mỏ đồng; quặng đồng.
Nghĩa của từ 铜矿 trong tiếng Việt
- mỏ đồng
- quặng đồng
Cách đọc và ghi nhớ 铜矿
铜矿 được đọc là tóng kuàng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mỏ đồng; quặng đồng”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .