Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
铜矿銅礦

tóng kuàng

铜矿 là gì?

铜矿 [tóng kuàng] có nghĩa là mỏ đồng; quặng đồng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 铜矿 trong tiếng Việt

  1. mỏ đồng
  2. quặng đồng

Cách đọc và ghi nhớ 铜矿

铜矿 được đọc là tóng kuàng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mỏ đồng; quặng đồng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan