痛苦 tòng kǔ 痛苦 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 痛苦 trong tiếng Việt đau đớn; khổ sở; đau khổ; LT:個|个[ge4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan