Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
痛苦

tòng kǔ

痛苦 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 痛苦 trong tiếng Việt

đau đớn; khổ sở; đau khổ; LT:個|个[ge4]

Tra từ liên quan