Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
统考統考

tǒng kǎo

统考 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 统考 trong tiếng Việt

kỳ thi thống nhất (ví dụ: trên toàn quốc)

Tra từ liên quan