Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
通过
tōng guò

đi qua; vượt qua; thông qua (một nghị quyết); thông qua (luật pháp); vượt qua (một kỳ thi); bằng cách; thông qua; qua

Cụm từ
通古斯
Tōng gǔ sī

người Tungus

Cụm từ
铜鼓县
Tóng gǔ xiàn

huyện Tonggu ở Yichun 宜春, Giang Tây

Cụm từ
通海
Tōng hǎi

huyện Thông Hải ở Ngọc Khê 玉溪[Yu4 xi1], Vân Nam

Cụm từ
通海县
Tōng hǎi xiàn

huyện Thông Hải ở Ngọc Khê 玉溪[Yu4 xi1], Vân Nam

Cụm từ
同行
tóng háng

người cùng nghề; cùng ngành, nghề hoặc lĩnh vực

Cụm từ
通航
tōng háng

kết nối bằng đường hàng không, hàng hải hoặc dịch vụ

Cụm từ
同好
tóng hào

người cùng đam mê

Cụm từ
茼蒿
tóng hāo

cải cúc; cúc tần ô; Cải cúc

Cụm từ
统合
tǒng hé

(Đài Loan) tích hợp; đã tích hợp

Cụm từ
通河
Tōng hé

huyện Tonghe ở Cáp Nhĩ Tân 哈爾濱|哈尔滨[Ha1 er3 bin1], Hắc Long Giang

Cụm từ
痛恨
tòng hèn

ghét cay ghét đắng; kinh tởm; chán ghét

Cụm từ
通河县
Tōng hé xiàn

huyện Tonghe ở Cáp Nhĩ Tân 哈爾濱|哈尔滨[Ha1 er3 bin1], Hắc Long Giang

Cụm từ
通红
tōng hóng

rất đỏ; đỏ khắp; mặt đỏ (đỏ đậm)

Cụm từ
同化
tóng huà

đồng hóa (văn hóa, tiêu hóa, âm vị học, v.v.)

Cụm từ
同花
tóng huā

thùng (trong bài poker)

Cụm từ
童话
tóng huà

truyện cổ tích trẻ em

Cụm từ
通化
Tōng huà

Thông Hoa, thành phố cấp địa khu ở tỉnh Cát Lâm 吉林省, đông bắc Trung Quốc; cũng là huyện Thông Hoa

Cụm từ
通话
tōng huà

nói chuyện; tán gẫu qua điện thoại; cuộc gọi điện thoại

Cụm từ
同花大顺
tóng huā dà shùn

thùng phá sảnh hoàng gia (poker)

Cụm từ
童话故事
tóng huà gù shì

truyện cổ tích

Cụm từ
铜环
tóng huán

vòng đồng; cái gõ cửa

Cụm từ
通化市
Tōng huà shì

Thông Hoa, thành phố cấp địa khu ở tỉnh Cát Lâm 吉林省, đông bắc Trung Quốc

Cụm từ
同花顺
tóng huā shùn

thùng phá sảnh (poker)

Cụm từ
童花头
tóng huā tóu

kiểu tóc ngắn

Cụm từ
通化县
Tōng huà xiàn

huyện Thông Hóa, Thông Hóa 通化, Cát Lâm

Cụm từ
同化作用
tóng huà zuò yòng

đồng hóa; đồng hóa sinh học (sinh học); quá trình trao đổi chất xây dựng (sử dụng năng lượng để tạo protein, v.v.)

Cụm từ
同婚
tóng hūn

hôn nhân đồng tính; kết hôn đồng giới

Cụm từ
童婚
tóng hūn

tảo hôn

Cụm từ
通婚
tōng hūn

kết hôn khác dân tộc hoặc cộng đồng

Cụm từ