Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
统计学統計學

tǒng jì xué

统计学 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 统计学 trong tiếng Việt

thống kê học

Tra từ liên quan