Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
同类同類

tóng lèi

同类 là gì?

同类 [tóng lèi] có nghĩa là tương tự; cùng loại; giống nhau.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 同类 trong tiếng Việt

  1. tương tự
  2. cùng loại
  3. giống nhau

Cách đọc và ghi nhớ 同类

同类 được đọc là tóng lèi, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tương tự; cùng loại; giống nhau”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan