同类 là gì?
同类 [tóng lèi] có nghĩa là tương tự; cùng loại; giống nhau.
Nghĩa của từ 同类 trong tiếng Việt
- tương tự
- cùng loại
- giống nhau
Cách đọc và ghi nhớ 同类
同类 được đọc là tóng lèi, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tương tự; cùng loại; giống nhau”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .