Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
童军童軍

Tóng jūn

童军 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 童军 trong tiếng Việt

Hướng đạo (tổ chức thanh thiếu niên); xem thêm 童子軍|童子军[Tong2 zi3 jun1]

Tra từ liên quan