童军童軍 Tóng jūn 童军 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 童军 trong tiếng Việt Hướng đạo (tổ chức thanh thiếu niên); xem thêm 童子軍|童子军[Tong2 zi3 jun1] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan