桶口 tǒng kǒu 桶口 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 桶口 trong tiếng Việt lỗ tròn trên thùngxem 桶孔[tong3 kong3] 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan