Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
桶口

tǒng kǒu

桶口 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 桶口 trong tiếng Việt

  1. lỗ tròn trên thùng
  2. xem 桶孔[tong3 kong3]
Tra từ liên quan