Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
同量
tóng liàng

có thể so sánh; tương xứng

Cụm từ
通量
tōng liàng

thông lượng

Cụm từ
铜梁
Tóng liáng

Tongliang, một quận của Trùng Khánh 重慶|重庆[Chong2qing4]

Cụm từ
铜梁区
Tóng liáng Qū

Tongliang, một quận của Trùng Khánh 重慶|重庆[Chong2qing4]

Cụm từ
同量异位素
tóng liàng yì wèi sù

đồng khối hạt nhân

Cụm từ
同僚
tóng liáo

đồng nghiệp; cộng sự

Cụm từ
通辽
Tōng liáo

Thông Liêu, thành phố cấp địa khu ở Nội Mông

Cụm từ
通辽市
Tōng liáo shì

Thành phố cấp địa khu Thông Liêu, Nội Mông

Cụm từ
通力合作
tōng lì hé zuò

hợp sức; hợp tác toàn diện

Cụm từ
同龄
tóng líng

cùng tuổi

Cụm từ
统领
tǒng lǐng

dẫn dắt; chỉ huy; tư lệnh; sĩ quan

Cụm từ
通灵
tōng líng

giao tiếp với linh hồn; ngoại cảm; (tai) nhạy cảm; (thông tin) chính xác

Cụm từ
铜铃
tóng líng

chuông làm bằng đồng hoặc đồng thiếc

Cụm từ
通灵板
tōng líng bǎn

bảng cầu cơ Ouija

Cụm từ
同龄人
tóng líng rén

người cùng tuổi; người đồng trang lứa; người cùng độ tuổi

Cụm từ
铜陵市
Tóng líng shì

Thành phố cấp địa khu Đồng Lăng, tỉnh An Huy

Cụm từ
同理心
tóng lǐ xīn

sự thấu cảm

Cụm từ
捅喽子
tǒng lóu zi

biến thể của 捅婁子|捅娄子[tong3 lou2 zi5]

Cụm từ
捅娄子
tǒng lóu zi

gây ra mớ hỗn độn gì đó

Cụm từ
捅楼子
tǒng lóu zi

biến thể của 捅婁子|捅娄子[tong3 lou2 zi5]

Cụm từ
同路
tóng lù

đi cùng đường

Cụm từ
桐庐
Tóng lú

huyện Tonglu ở Hàng Châu 杭州[Hang2 zhou1], Chiết Giang

Cụm từ
通路
tōng lù

đại lộ; lối đi; lối thông; kênh

Cụm từ
同卵
tóng luǎn

(sinh đôi) giống hệt; đồng hợp tử

Cụm từ
同卵双胞胎
tóng luǎn shuāng bāo tāi

sinh đôi giống hệt

Cụm từ
通论
tōng lùn

lập luận toàn diện; khảo sát tổng quan

Cụm từ
铜锣
tóng luó

cồng

Cụm từ
铜锣烧
tóng luó shāo

dorayaki (một loại bánh kẹo Nhật Bản)

Cụm từ
铜锣湾
Tóng luó Wān

Vịnh Causeway

Cụm từ
铜锣乡
Tóng luó xiāng

thị trấn Tongluo hoặc Tunglo ở huyện Miaoli 苗栗縣|苗栗县[Miao2 li4 xian4], tây bắc Đài Loan

Cụm từ