Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
统计数据統計數據

tǒng jì shù jù

统计数据 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 统计数据 trong tiếng Việt

dữ liệu thống kê

Tra từ liên quan