Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
统计员統計員

tǒng jì yuán

统计员 là gì?

统计员 [tǒng jì yuán] có nghĩa là nhà thống kê.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 统计员 trong tiếng Việt

nhà thống kê

Cách đọc và ghi nhớ 统计员

统计员 được đọc là tǒng jì yuán, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nhà thống kê”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan