Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
提起精神
tí qǐ jīng shen

lên tinh thần; lấy can đảm

Cụm từ
提琴
tí qín

nhạc cụ thuộc họ vĩ cầm (violin, viola, cello hoặc contrabass); LT:把[ba3]

Cụm từ
提亲
tí qīn

cầu hôn

Cụm từ
提请
tí qǐng

đề xuất

Cụm từ
提亲事
tí qīn shì

cầu hôn

Cụm từ
提取
tí qǔ

rút (tiền); lấy (hành lý gửi); chiết xuất; tinh chế

Cụm từ
提权
tí quán

(máy tính) nâng cao đặc quyền

Cụm từ
惕然
tì rán

sợ hãi, lo sợ

Cụm từ
提任
tí rèn

thăng chức và bổ nhiệm

Cụm từ
体认
tǐ rèn

nhận ra; sự nhận ra

Cụm từ
体弱
tǐ ruò

suy nhược

Cụm từ
体弱多病
tǐ ruò duō bìng

dễ bị ốm; yếu ớt; sức khỏe yếu

Cụm từ
提审
tí shěn

chuyển ai đó ra xét xử; đưa ai đó ra thẩm vấn

Cụm từ
提神
tí shén

làm tỉnh táo; cảnh giác; cẩn thận; chất kích thích cải thiện hiệu suất tinh thần; thuốc tỉnh táo; thuốc chống ngủ

Cụm từ
替身
tì shēn

đóng thế; thay thế; người đóng thế; diễn viên đóng thế; người thế tội; người chịu trận; làm thay cho người khác

Cụm từ
啼声
tí shēng

khóc thét; hú

Cụm từ
提升
tí shēng

thăng chức (lên vị trí cao hơn); nâng; kéo lên; (bóng) nâng cao; cải thiện

Cụm từ
提神剂
tí shén jì

chất kích thích; thuốc kích thích; thuốc chống ngủ

Cụm từ
替身演员
tì shēn yǎn yuán

diễn viên thay thế (đặc biệt trong cảnh đánh nhau hoặc pha nguy hiểm); diễn viên đóng thế

Cụm từ
提示
tí shì

chỉ ra; nhắc nhở (ai đó về điều gì); gợi ý; mẹo; nhắc nhở; thông báo

Cụm từ
题诗
tí shī

đề thơ (thường ứng khẩu) lên tranh, quạt, bát sứ, v.v. như một tác phẩm thư pháp; bài thơ được đề

Cụm từ
体势
tǐ shì

đặc điểm

Cụm từ
体式
tǐ shì

(của chữ viết) hình thức; phong cách (chữ thảo, chữ in, v.v.); (của tác phẩm văn học) hình thức; phong cách; thể loại

Cụm từ
体虱
tǐ shī

rận cơ thể

Cụm từ
提示承兑
tí shì chéng duì

xuất trình (hối phiếu) để chấp nhận (thương mại)

Cụm từ
梯氏鸫
Tī shì dōng

(loài chim ở Trung Quốc) chim hoét Tickell (Turdus unicolor)

Cụm từ
提示付款
tí shì fù kuǎn

xuất trình (hối phiếu, v.v.) để thanh toán

Cụm từ
梯式配股
tī shì pèi gǔ

bán cổ phiếu theo kiểu bậc thang

Cụm từ
提示音
tí shì yīn

tiếng bíp

Cụm từ
提手
tí shǒu

tay cầm

Cụm từ