Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
体温表
tǐ wēn biǎo

nhiệt kế lâm sàng

Cụm từ
体温过低
tǐ wēn guò dī

hạ thân nhiệt

Cụm từ
体温计
tǐ wēn jì

nhiệt kế lâm sàng

Cụm từ
体温检测仪
tǐ wēn jiǎn cè yí

nhiệt kế cơ thể hồng ngoại; súng đo nhiệt độ

Cụm từ
体悟
tǐ wù

trải nghiệm; nhận ra; lĩnh hội

Cụm từ
体惜
tǐ xī

thấu cảm; hiểu và thông cảm

Cụm từ
体系
tǐ xì

hệ thống; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
提现
tí xiàn

rút tiền

Cụm từ
题献
tí xiàn

đề tặng (sách, phim,... cho ai đó)

Cụm từ
体现
tǐ xiàn

thể hiện; phản ánh; hiện thân

Cụm từ
提箱
tí xiāng

va li; túi du lịch

Cụm từ
体香剂
tǐ xiāng jì

lăn khử mùi (cá nhân)

Cụm từ
提线木偶
tí xiàn mù ǒu

con rối dây

Cụm từ
体校
tǐ xiào

trường thể thao; trường đào tạo thể chất

Cụm từ
体细胞
tǐ xì bāo

tế bào soma

Cụm từ
提携
tí xié

dắt tay; hướng dẫn; hỗ trợ

Cụm từ
题写
tí xiě

tạo một tác phẩm thư pháp để trưng bày ở nơi trang trọng (thường là một bảng hiệu)

Cụm từ
提心
tí xīn

lo lắng

Cụm từ
提薪
tí xīn

được tăng lương

Cụm từ
提醒
tí xǐng

nhắc nhở; gợi chú ý; cảnh báo

Cụm từ
梯形
tī xíng

hình thang; hình dạng cái thang; xếp tầng

Cụm từ
体刑
tǐ xíng

hình phạt thể xác

Cụm từ
体型
tǐ xíng

tầm vóc; loại cơ thể

Cụm từ
体形
tǐ xíng

dáng vóc; hình thể

Cụm từ
体性
tǐ xìng

tính khí

Cụm từ
提醒物
tí xǐng wù

lời nhắc

Cụm từ
题序
tí xù

viết lời tựa (hoặc lời mở đầu, v.v.); thứ tự câu hỏi (hoặc phần) trong đề thi; số thứ tự câu hỏi (hoặc phần)

Cụm từ
体恤
tǐ xù

thấu hiểu và quan tâm; (từ mượn) áo thun

Cụm từ
体癣
tǐ xuǎn

bệnh nấm da; Tinea corporis

Cụm từ
剃须刀
tì xū dāo

máy cạo râu; dao cạo

Cụm từ