提示
chỉ ra; nhắc nhở (ai đó về điều gì); gợi ý; mẹo; nhắc nhở; thông báo
chỉ ra; nhắc nhở (ai đó về điều gì); gợi ý; mẹo; nhắc nhở; thông báo
提示 thường mang nghĩa “chỉ ra”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 提示, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
chỉ huy địa phương; tổng đốc (thời nhà Thanh và Minh)
›提示付款tí shì fù kuǎnxuất trình (hối phiếu, v.v.) để thanh toán
›提盒tí héhộp có ngăn xếp tầng và quai xách; hộp cơm
›提示承兑tí shì chéng duìxuất trình (hối phiếu) để chấp nhận (thương mại)
›提留tí liúrút (tiền) và giữ lại
›提示音tí shì yīntiếng bíp
›提琴tí qínnhạc cụ thuộc họ vĩ cầm (violin, viola, cello hoặc contrabass); LT:把[ba3]
›提神tí shénlàm tỉnh táo; cảnh giác; cẩn thận; chất kích thích cải thiện hiệu suất tinh thần; thuốc tỉnh táo; thuốc…
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.