提示 tí shì 提示 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 提示 trong tiếng Việt chỉ ra; nhắc nhở (ai đó về điều gì); gợi ý; mẹo; nhắc nhở; thông báo 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan