Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
提示

tí shì

提示 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 提示 trong tiếng Việt

chỉ ra; nhắc nhở (ai đó về điều gì); gợi ý; mẹo; nhắc nhở; thông báo

Tra từ liên quan