Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
提神剂提神劑

tí shén jì

提神剂 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 提神剂 trong tiếng Việt

chất kích thích; thuốc kích thích; thuốc chống ngủ

Tra từ liên quan