提神剂提神劑 tí shén jì 提神剂 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 提神剂 trong tiếng Việt chất kích thích; thuốc kích thích; thuốc chống ngủ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan