Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
提神

tí shén

提神 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 提神 trong tiếng Việt

làm tỉnh táo; cảnh giác; cẩn thận; chất kích thích cải thiện hiệu suất tinh thần; thuốc tỉnh táo; thuốc chống ngủ

Tra từ liên quan