Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
提升

tí shēng

提升 là gì?

提升 [tí shēng] có nghĩa là thăng chức (lên vị trí cao hơn); nâng; kéo lên; (bóng) nâng cao; cải thiện.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 提升 trong tiếng Việt

  1. thăng chức (lên vị trí cao hơn)
  2. nâng
  3. kéo lên
  4. (bóng) nâng cao
  5. cải thiện

Cách đọc và ghi nhớ 提升

提升 được đọc là tí shēng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thăng chức (lên vị trí cao hơn); nâng; kéo lên; (bóng) nâng cao; cải thiện”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan