替身演员替身演員
替身演员 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 替身演员 trong tiếng Việt
diễn viên thay thế (đặc biệt trong cảnh đánh nhau hoặc pha nguy hiểm); diễn viên đóng thế
diễn viên thay thế (đặc biệt trong cảnh đánh nhau hoặc pha nguy hiểm); diễn viên đóng thế