Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
替身演员替身演員

tì shēn yǎn yuán

替身演员 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 替身演员 trong tiếng Việt

diễn viên thay thế (đặc biệt trong cảnh đánh nhau hoặc pha nguy hiểm); diễn viên đóng thế

Tra từ liên quan