Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
提审提審

tí shěn

提审 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 提审 trong tiếng Việt

chuyển ai đó ra xét xử; đưa ai đó ra thẩm vấn

Tra từ liên quan