替身
替身 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 替身 trong tiếng Việt
đóng thế; thay thế; người đóng thế; diễn viên đóng thế; người thế tội; người chịu trận; làm thay cho người khác
đóng thế; thay thế; người đóng thế; diễn viên đóng thế; người thế tội; người chịu trận; làm thay cho người khác