Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
替身

tì shēn

替身 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 替身 trong tiếng Việt

đóng thế; thay thế; người đóng thế; diễn viên đóng thế; người thế tội; người chịu trận; làm thay cho người khác

Tra từ liên quan