Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
跛足
bǒ zú

què

Cụm từ
驳嘴
bó zuǐ

(tiếng địa phương) cãi nhau; tranh cãi

Cụm từ
不安
bù ān

không yên; bất ổn; bất an; rối bời; bồn chồn; lo lắng

Cụm từ
不安分
bù ān fen

bồn chồn; không yên ổn

Cụm từ
不安好心
bù ān hǎo xīn

có ý đồ xấu

Cụm từ
不谙世故
bù ān shì gù

không rành đời; không thạo việc đời

Cụm từ
补白
bǔ bái

lấp khoảng trống (ví dụ: khoảng trống kiến thức hoặc chỗ trống trong bố cục in ấn); thêm nhận xét bổ sung; phần đệm (trong báo chí hoặc tạp chí)

Cụm từ
不白之冤
bù bái zhī yuān

nỗi oan không được giải; quyền lợi không được phục hồi; sự sai trái chưa được sửa chữa

Cụm từ
补办
bǔ bàn

làm bù; làm để bù cho việc trước đó chưa làm; xin lại (tài liệu, thẻ bị mất,...)

Cụm từ
补报
bǔ bào

báo cáo sau sự kiện; báo cáo bổ sung; đáp lại ân huệ

Cụm từ
不饱和
bù bǎo hé

không bão hòa

Cụm từ
不饱和脂肪酸
bù bǎo hé zhī fáng suān

axit béo không bão hòa

Cụm từ
不备
bù bèi

không chuẩn bị; mất cảnh giác

Cụm từ
不必
bù bì

không cần; không phải; cũng không nhất thiết

Cụm từ
不比
bù bǐ

không giống

Cụm từ
不便
bù biàn

bất tiện; không thích hợp; không phù hợp; thiếu tiền mặt

Cụm từ
不变
bù biàn

không đổi; không thay đổi; (toán) bất biến

Cụm từ
不变价格
bù biàn jià gé

giá cố định; giá không đổi

Cụm từ
不变量
bù biàn liàng

đại lượng bất biến; bất biến (toán)

Cụm từ
不变资本
bù biàn zī běn

tư bản bất biến

Cụm từ
不标准
bù biāo zhǔn

không chuẩn; không đúng; (cách nói) kém; tệ (không đúng phát âm hoặc cách dùng)

Cụm từ
不避艰险
bù bì jiān xiǎn

không né tránh khó khăn hay nguy hiểm; xem nhẹ khó khăn và nguy hiểm

Cụm từ
步兵
bù bīng

bộ binh; binh sĩ đi bộ; lính bộ binh; lính bộ

Cụm từ
不必要
bù bì yào

không cần thiết; không cần

Cụm từ
布帛
bù bó

vải và lụa; vải bông và lụa

Cụm từ
布帛菽粟
bù bó shū sù

vải, lụa, đậu và ngũ cốc; đồ ăn và quần áo; nhu yếu phẩm hàng ngày

Cụm từ
步步
bù bù

từng bước; mọi bước

Cụm từ
步步高升
bù bù gāo shēng

thăng tiến từng bước; tăng dần dần; ngày càng đi lên

Cụm từ
步步为营
bù bù wéi yíng

tiến từng bước vững chắc; củng cố từng bước

Cụm từ
不才
bù cái

bất tài; Tôi (khiêm tốn)

Cụm từ