Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
补报補報

bǔ bào

补报 là gì?

补报 [bǔ bào] có nghĩa là báo cáo sau sự kiện; báo cáo bổ sung; đáp lại ân huệ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 补报 trong tiếng Việt

  1. báo cáo sau sự kiện
  2. báo cáo bổ sung
  3. đáp lại ân huệ

Cách đọc và ghi nhớ 补报

补报 được đọc là bǔ bào, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “báo cáo sau sự kiện; báo cáo bổ sung; đáp lại ân huệ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan