Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
不变量不變量

bù biàn liàng

不变量 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 不变量 trong tiếng Việt

đại lượng bất biến; bất biến (toán)

Tra từ liên quan