Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
不变价格不變價格

bù biàn jià gé

不变价格 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 不变价格 trong tiếng Việt

giá cố định; giá không đổi

Tra từ liên quan