步步为营步步為營 bù bù wéi yíng 步步为营 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 步步为营 trong tiếng Việt tiến từng bước vững chắc; củng cố từng bước 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan