Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
步步为营步步為營

bù bù wéi yíng

步步为营 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 步步为营 trong tiếng Việt

tiến từng bước vững chắc; củng cố từng bước

Tra từ liên quan