不必
không cần; không phải; cũng không nhất thiết
không cần; không phải; cũng không nhất thiết
不必 thường mang nghĩa “không cần”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 不必 cùng cụm 不必要 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Bổ sung ý nghĩa thời gian, phạm vi, mức độ, phủ định hoặc thái độ cho vị ngữ.
chủ ngữ + từ + động từchủ ngữ + từ + tính từtừ + mệnh đềHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
không cần thiết; không cần
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
không cần thiết; không cần
›不得已bù dé yǐhành động trái với ý muốn; không có lựa chọn nào khác; đành phải; không còn cách nào khác; phải
›不复bù fùkhông còn; không lại
›不得要领bù dé yào lǐngkhông nắm được ý chính
›不忍bù rěnkhông thể chịu được
›不得而知bù dé ér zhīkhông biết; không thể tìm ra
›不忍心bù rěn xīnkhông thể chịu được (làm điều gì đó đau lòng)
›不得已而为之bù dé yǐ ér wéi zhīkhông còn lựa chọn nào khác; giải pháp cuối cùng
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.