布帛菽粟 bù bó shū sù 布帛菽粟 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 布帛菽粟 trong tiếng Việt vải, lụa, đậu và ngũ cốc; đồ ăn và quần áo; nhu yếu phẩm hàng ngày 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan