Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
布帛菽粟

bù bó shū sù

布帛菽粟 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 布帛菽粟 trong tiếng Việt

vải, lụa, đậu và ngũ cốc; đồ ăn và quần áo; nhu yếu phẩm hàng ngày

Tra từ liên quan