步步高升步步高陞 bù bù gāo shēng 步步高升 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 步步高升 trong tiếng Việt thăng tiến từng bước; tăng dần dần; ngày càng đi lên 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan