Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
步步高升步步高陞

bù bù gāo shēng

步步高升 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 步步高升 trong tiếng Việt

thăng tiến từng bước; tăng dần dần; ngày càng đi lên

Tra từ liên quan