不变
không đổi; không thay đổi; (toán) bất biến
không đổi; không thay đổi; (toán) bất biến
不变 thường mang nghĩa “không đổi”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 不变 cùng cụm 一成不变 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
bất biến; không thay đổi; như chạm khắc vào đá
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
đại lượng bất biến; bất biến (toán)
›不变价格bù biàn jià gégiá cố định; giá không đổi
›不变资本bù biàn zī běntư bản bất biến
›不识抬举bù shí tái jǔkhông biết trân trọng lòng tốt của người khác; không biết cách đánh giá cao sự giúp đỡ
›不象话bù xiàng huàkhông hợp lý; sốc; thái quá
›不负bù fùkhông phụ
›不赀bù zīkhông thể đo lường; không đếm xuể
›不费事bù fèi shìkhông phiền phức; không tốn công
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.