Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
博兴
Bó xīng

huyện Boxing ở Binzhou 濱州|滨州[Bin1 zhou1], Sơn Đông

Cụm từ
波形
bō xíng

dạng sóng

Cụm từ
薄幸
bó xìng

người hay thay đổi; không kiên định

Cụm từ
博兴县
Bó xīng xiàn

huyện Boxing ở Binzhou 濱州|滨州[Bin1 zhou1], Sơn Đông

Cụm từ
剥削
bō xuē

bóc lột; sự bóc lột

Cụm từ
博学
bó xué

uyên bác; học rộng

Cụm từ
剥削阶级
bō xuē jiē jí

giai cấp bóc lột (trong lý thuyết Marx)

Cụm từ
剥削者
bō xuē zhě

kẻ bóc lột (lao động)

Cụm từ
博雅
bó yǎ

học vấn uyên thâm

Cụm từ
波阳
Bō yáng

huyện Boyang, tên cũ của huyện Poyang 鄱陽縣|鄱阳县[Po2 yang2 xian4] ở Thượng Nhiêu 上饒|上饶[Shang4 rao2], Giang Tây

Cụm từ
簸扬
bǒ yáng

sàng sẩy

Cụm từ
薄养厚葬
bó yǎng hòu zàng

bỏ bê cha mẹ nhưng lại tổ chức tang lễ linh đình; đạo đức giả khi sắp xếp đám tang xa hoa sau khi đối xử tệ bạc với cha mẹ

Cụm từ
波阳县
Bō yáng xiàn

huyện Boyang, tên cũ của huyện Poyang 鄱陽縣|鄱阳县[Po2 yang2 xian4] ở Thượng Nhiêu 上饒|上饶[Shang4 rao2], Giang Tây

Cụm từ
博野
Bó yě

huyện Boye ở Bảo Định 保定[Bao3 ding4], Hà Bắc

Cụm từ
博野县
Bó yě xiàn

huyện Boye ở Bảo Định 保定[Bao3 ding4], Hà Bắc

Cụm từ
博弈
bó yì

các trò chơi (như cờ, xúc xắc, v.v.); cờ bạc; cuộc thi

Cụm từ
驳议
bó yì

sửa cho đúng (bằng văn bản) lỗi hoặc quan niệm sai lầm của ai đó

Cụm từ
薄一波
Bó Yī bō

Bạc Nhất Ba (1908-2007), chính trị gia hàng đầu của Trung Quốc, từng phục vụ trong Quốc vụ viện từ những năm 1950 đến 1980 cùng với Đặng Tiểu Bình

Cụm từ
波义耳
Bō yì ěr

Boyle (tên); Robert Boyle (1627-91), nhà khoa học và nhà hóa học tiên phong người Anh và Ireland

Cụm từ
玻意耳
Bō yì ěr

Robert Boyle (1627-1691), nhà hóa học người Anh

Cụm từ
伯邑考
Bó Yì kǎo

Bá Ấp Khảo, con trai trưởng của Chu Văn Vương 周文王[Zhou1 Wen2 wang2] và là anh của Chu Vũ Vương 周武王[Zhou1 Wu3 wang2], người sáng lập triều đại nhà Chu 周朝[Zhou1 chao2] trong lịch…

Cụm từ
博弈论
bó yì lùn

lý thuyết trò chơi

Cụm từ
播音
bō yīn

truyền phát; phát sóng

Cụm từ
波音
bō yīn

rung ngắn (âm nhạc)

Cụm từ
播映
bō yìng

phát sóng một bộ phim; phát trên truyền hình

Cụm từ
播音员
bō yīn yuán

phát thanh viên; người dẫn chương trình

Cụm từ
博伊西
Bó yī xī

Boise, Idaho

Cụm từ
拨用
bō yòng

phê duyệt kinh phí

Cụm từ
博友
bó yǒu

nghĩa đen: bạn blog

Cụm từ
薄油层
bó yóu céng

lớp dầu mỏng

Cụm từ