Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
波语
Bō yǔ

ngôn ngữ Ba Lan

Cụm từ
钵盂
bō yú

bát khất thực

Cụm từ
柏悦
Bó yuè

Park Hyatt (thương hiệu khách sạn)

Cụm từ
驳运
bó yùn

vận chuyển bằng sà lan; sà lan

Cụm từ
驳杂
bó zá

không đồng nhất

Cụm từ
搏战
bó zhàn

chiến đấu; vật lộn; phát động chiến tranh

Cụm từ
波札那
Bō zhá nà

Botswana (Đài Loan)

Cụm từ
波折
bō zhé

những khúc quanh và khó khăn

Cụm từ
拨正
bō zhèng

điều chỉnh cho đúng; sửa cho đúng

Cụm từ
驳正
bó zhèng

phản bác và chỉnh sửa

Cụm từ
播种
bō zhòng

trồng (ngô, v.v.) từ hạt; trồng bằng cách gieo hạt

Cụm từ
伯仲叔季
bó zhòng shū jì

anh cả; thứ hai; thứ ba và em út trong các anh em; thứ tự theo tuổi trong anh em

Cụm từ
伯仲之间
bó zhòng zhī jiān

gần như ngang hàng

Cụm từ
亳州
Bó zhōu

thành phố cấp địa khu Bạc Châu, An Huy

Cụm từ
亳州市
Bó zhōu shì

thành phố cấp địa khu Bạc Châu, An Huy

Cụm từ
博主
bó zhǔ

blogger

Cụm từ
拨转
bō zhuǎn

xoay; chuyển hướng; chuyển khoản (tiền v.v.)

Cụm từ
波状
bō zhuàng

hình dạng sóng

Cụm từ
波状热
bō zhuàng rè

sốt làn sóng; sốt brucella

Cụm từ
波状云
bō zhuàng yún

undulatus

Cụm từ
剥啄
bō zhuó

(từ tượng thanh) gõ (lên cửa hoặc cửa sổ)

Cụm từ
拨子
bō zi

miếng gảy đàn

Cụm từ
脖子
bó zi

cổ; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
跛子
bǒ zi

người què; người khập khiễng

Cụm từ
驳子
bó zi

kéo (một xà lan)

Cụm từ
柏孜克里克千佛洞
Bó zī kè lǐ kè Qiān fó dòng

Quần thể hang nghìn Phật Bezeklik, tại bồn địa Turpan, Tân Cương

Cụm từ
波兹曼
Bō zī màn

Ludwig Boltzmann (1844-1906), nhà vật lý và triết học người Áo

Cụm từ
波兹南
Bō zī nán

Poznan (thành phố ở Ba Lan)

Cụm từ
波兹坦
Bō zī tǎn

Potsdam, Đức

Cụm từ
拨奏
bō zòu

kỹ thuật pizzicato

Cụm từ