Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
不便

bù biàn

不便 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 不便 trong tiếng Việt

  1. bất tiện
  2. không thích hợp
  3. không phù hợp
  4. thiếu tiền mặt
Tra từ liên quan