Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
不辍
bù chuò

không ngừng; liên tục

Cụm từ
不出所料
bù chū suǒ liào

đúng như dự đoán

Cụm từ
卜辞
bǔ cí

chữ khắc bói toán thời nhà Thương (thế kỷ 16-11 TCN) trên mai rùa hoặc xương động vật

Cụm từ
不辞而别
bù cí ér bié

rời đi mà không từ biệt

Cụm từ
不辞劳苦
bù cí láo kǔ

không tiếc công sức

Cụm từ
不辞辛苦
bù cí xīn kǔ

không quản khó khăn

Cụm từ
不凑巧
bù còu qiǎo

không may

Cụm từ
不错
bù cuò

đúng; chính xác; không tồi; khá tốt

Cụm từ
不大
bù dà

không quá; không nhiều; không thường

Cụm từ
不带
bù dài

không có; không mang; không

Cụm từ
不怠
bù dài

không ngừng nỗ lực

Cụm từ
布袋
bù dài

túi; vỏ; bao

Cụm từ
不逮捕特权
bù dài bǔ tè quán

quyền miễn bị bắt giữ theo Hiến pháp Đài Loan, Trung Hoa Dân Quốc, trong thời gian diễn ra cuộc họp, trừ khi bị bắt quả tang phạm tội, dành cho thành viên của Quốc hội, Viện Lập…

Cụm từ
布袋弹
bù dài dàn

đạn túi đậu

Cụm từ
不带电
bù dài diàn

không có điện; trung hòa về điện

Cụm từ
不待说
bù dài shuō

không cần nói; không cần phải nói

Cụm từ
布袋戏
bù dài xì

múa rối tay

Cụm từ
布袋戏偶
bù dài xì ǒu

con rối tay (Đài Loan)

Cụm từ
布袋镇
Bù dài Zhèn

Trấn Budai hay Putai ở huyện Gia Nghĩa 嘉義縣|嘉义县[Jia1 yi4 Xian4], tây Đài Loan

Cụm từ
不打紧
bù dǎ jǐn

không quan trọng; không nghiêm trọng; không sao; đừng bận tâm

Cụm từ
布达拉宫
Bù dá lā gōng

Potala, cung điện mùa đông của các Đạt-lai Lạt-ma ở Lhasa, Tây Tạng

Cụm từ
布达拉山
Bù dá lā shān

núi Potala ở Lhasa, với cung điện Potala 布達拉宮|布达拉宫

Cụm từ
不大离
bù dà lí

khá là gần; khá đúng; không tệ; giống như 差不多

Cụm từ
不搭理
bù dā lǐ

biến thể của 不答理[bu4 da1 li3]

Cụm từ
不答理
bù dā lǐ

không để ý đến

Cụm từ
不大离儿
bù dà lí r

biến thể er hoá của 不大離|不大离[bu4 da4 li2]

Cụm từ
不丹
Bù dān

Bhutan

Cụm từ
不但
bù dàn

không chỉ (... mà còn ...)

Cụm từ
不单
bù dān

không phải duy nhất; không chỉ; không chỉ đơn giản

Cụm từ
不当
bù dàng

không phù hợp; không thích hợp; không đúng đắn

Cụm từ